Tới thế hệ thứ ba, tiếng Việt thường chỉ còn vài chữ trong nhà và Việt Nam là nơi ông bà kể lại chứ không phải nơi ai đó nhớ. Nhưng đây cũng là thế hệ chủ động quay lại tìm gốc nhiều nhất.
Hai điều ấy không mâu thuẫn — chúng liên quan với nhau.
Vì sao thế hệ ba mất tiếng gần như chắc chắn
Vì cha mẹ chúng — thế hệ hai — thường không dùng tiếng Việt với nhau, kể cả khi vẫn nói được.
Một ngôn ngữ chỉ sống trong nhà khi có ít nhất hai người lớn dùng nó hằng ngày. Khi tiếng Việt chỉ còn là thứ dùng để nói với ông bà, đứa trẻ học nó như một ngoại ngữ nghi lễ chứ không phải tiếng mẹ đẻ.
Ở những gia đình mà ông bà sống chung hoặc ở gần, tình hình khác hẳn — và đó là biến số quyết định nhất ở thế hệ này.
Ông bà là sợi dây cuối cùng còn nguyên
Với thế hệ ba, người Việt nhất trong đời họ thường là ông bà: người vẫn nấu món cũ, vẫn giữ lễ, vẫn nói thứ tiếng mà cha mẹ chúng chỉ dùng một nửa.
Điều đó làm cho quan hệ ông bà – cháu ở các gia đình này có sức nặng khác thường. Và cũng vì thế, việc ông bà mất đi thường là thời điểm cả một mảng ký ức gia đình đứt hẳn, vì không ai khác giữ nó.
Cái mất không phải kỷ niệm mà là thông tin
Tên làng, tên họ, chuyện ai là con ai, vì sao gia đình đi, ai còn ở lại. Đó là những thứ chỉ tồn tại trong trí nhớ một hai người, và không được ghi lại ở đâu.
Rất nhiều người thế hệ ba bắt đầu tìm gốc đúng vào lúc không còn ai để hỏi — một mô hình lặp lại tới mức đáng để nói trước.
Vì sao chính thế hệ này lại quay lại tìm
Vì họ không mang gánh nặng mà thế hệ hai mang.
Thế hệ hai lớn lên giữa hai bộ quy tắc, chịu kỳ vọng nặng, và thường phải đẩy phần Việt ra xa để yên ổn. Thế hệ ba lớn lên đã hoàn toàn thuộc về nước sở tại, không phải chứng minh điều đó với ai, nên phần gốc Việt không còn là thứ gây căng thẳng mà trở thành thứ đáng tò mò.
Khoảng cách làm cho việc tìm về trở nên dễ dàng. Đó là nghịch lý quen thuộc ở mọi cộng đồng nhập cư lâu năm, không riêng người Việt.
Họ tìm về bằng những con đường khác hẳn
Không mấy khi qua hội đoàn hay lớp học truyền thống của cộng đồng, mà qua những cửa gần với đời sống của họ: nấu ăn, âm nhạc, phim ảnh, du lịch, và những chuyến đi tìm lại nơi gia đình từng sống.
Nhiều người bắt đầu học tiếng Việt ở tuổi trưởng thành, như học một ngoại ngữ, và tiến bộ theo cách rất khác với việc giữ tiếng từ nhỏ.
Các tổ chức cộng đồng thích ứng được với những cửa vào đó thì có người trẻ tham gia; tổ chức giữ nguyên cách cũ thì mỏng dần.
Việc nên làm trước khi quá muộn
Đây là phần thực tế nhất của bài này, và nó dành cho thế hệ hai hơn là thế hệ ba.
- Ghi âm ông bà kể chuyện, bằng tiếng Việt, kể cả khi lúc ấy chưa ai định dùng để làm gì.
- Chụp lại ảnh cũ và hỏi ngay trong lúc chụp: ai trong ảnh, ở đâu, dịp gì.
- Viết ra tên làng, tên họ, quan hệ họ hàng thành một sơ đồ đơn giản.
- Giữ lại giấy tờ cũ của gia đình, kể cả những thứ trông như không còn giá trị.
Không việc nào tốn kém. Tất cả đều không làm được nữa khi người giữ ký ức không còn.
Khi thế hệ ba về Việt Nam
Trải nghiệm của họ khác hẳn thế hệ hai. Họ không kỳ vọng mình thuộc về nơi đó, nên không hụt hẫng khi bị nhận ra là người ngoài.
Ngược lại, nhiều người mô tả chuyến về đầu tiên như một khám phá thú vị chứ không phải một cuộc đối chiếu. Và với một số người, chính chuyến đi ấy khởi động việc học tiếng và tìm hiểu lại gia đình.
Bản đồ thế hệ đang chồng lên nhau
Điều làm bức tranh phức tạp là các cộng đồng Việt không cùng tuổi. Ở nơi này đã có thế hệ ba trưởng thành, ở nơi khác thế hệ hai còn đang đi học, và ở nơi khác nữa cộng đồng vừa mới hình thành.
Vì thế không có một câu trả lời chung cho câu hỏi người Việt ở nước ngoài đang ở giai đoạn nào — nó phụ thuộc vào đợt đi đã tạo ra từng cộng đồng, đúng như trục của cả trang này.
Điều bài này không làm
Không coi việc giữ gốc là nghĩa vụ, không đo ai còn Việt tới đâu, và không nói gia đình nào làm đúng.
Thứ bài này nói là một quan sát có ích: thứ dễ mất nhất không phải ngôn ngữ mà là thông tin về gia đình, và việc giữ nó lại rẻ hơn rất nhiều so với việc đi tìm lại về sau.
Vì sao thế hệ ba gần như luôn mất tiếng Việt?
Vì một ngôn ngữ chỉ sống trong nhà khi có ít nhất hai người lớn dùng nó hằng ngày; khi tiếng Việt chỉ còn để nói với ông bà, trẻ học nó như một ngoại ngữ nghi lễ.
Vì sao chính thế hệ ba lại quay lại tìm gốc?
Vì họ không mang gánh nặng của thế hệ hai — đã hoàn toàn thuộc về nước sở tại nên phần gốc Việt không gây căng thẳng mà trở thành điều đáng tò mò.
Thứ gì dễ mất nhất trong một gia đình?
Không phải ngôn ngữ mà là thông tin: tên làng, tên họ, ai là con ai, vì sao gia đình đi — những thứ chỉ nằm trong trí nhớ một hai người.
Nên làm gì trước khi quá muộn?
Ghi âm ông bà kể chuyện, chụp lại ảnh cũ và hỏi ngay ai trong ảnh, vẽ sơ đồ họ hàng, và giữ giấy tờ cũ của gia đình.