Cha mẹ hỏi bằng tiếng Việt, con trả lời bằng tiếng bản xứ, và cuộc trò chuyện vẫn tiếp tục bình thường vì cả hai đều hiểu nhau. Đây là hiện tượng phổ biến nhất trong các gia đình Việt ở nước ngoài và cũng bị hiểu nhầm nhiều nhất.
Nó không có nghĩa là đứa trẻ đã mất tiếng Việt. Nhưng nếu để yên nhiều năm thì nó dẫn tới đúng chỗ đó.
Chuyện gì đang thật sự diễn ra
Đứa trẻ vẫn hiểu đầy đủ — khả năng nghe hầu như không giảm. Thứ đang teo lại là khả năng nói, vì nói là kỹ năng chỉ giữ được bằng cách dùng.
Nói cách khác, nó đang trở thành người hiểu một thứ tiếng mà không nói thứ tiếng đó. Trạng thái này ổn định và có thể kéo dài rất lâu.
Vì sao đứa trẻ chọn như vậy
Không phải vì lười hay vì chê. Ba lý do rất thực tế.
Nhanh hơn. Ở tuổi đi học, tiếng bản xứ đã là thứ tiếng nó nghĩ bằng. Chuyển sang tiếng Việt tốn thêm một nhịp, và nhịp đó có thật.
Không bị phạt. Vì cha mẹ vẫn hiểu, không có hậu quả nào. Phép thử ở bài trước áp vào đây: không có nhu cầu thì không có việc dùng.
Sợ nói sai. Với trẻ lớn hơn, đây là lý do nặng nhất và ít được nói ra nhất — nhất là ở những đứa từng bị sửa nhiều hoặc bị trêu vì giọng.
Vì sao không nên coi đó là chuyện nhỏ
Vì khả năng nói không đứng yên. Mỗi tháng không dùng thì việc bắt đầu một câu lại khó thêm một chút, và cái khó ấy lại củng cố việc tránh nói.
Tới lúc đứa trẻ trưởng thành, khoảng cách thường đủ lớn để nó thật sự không nói được nữa — và lúc ấy nhiều người mô tả cảm giác tiếc, kể cả những người hồi nhỏ chống lại việc học tiếng.
Điều không nên làm
- Bắt nói lại bằng tiếng Việt như một điều kiện để được trả lời. Cách này biến mỗi câu chuyện thành một cuộc kiểm tra và làm trẻ nói ít hơn nữa.
- Giả vờ không hiểu. Với trẻ nhỏ đôi khi có tác dụng; với trẻ lớn thì chúng biết là giả và mất lòng tin.
- Chê giọng hoặc chê cách dùng từ. Đây là nguyên nhân trực tiếp của phần lớn các trường hợp ngại nói.
- Bàn chuyện này trước mặt người khác. Việc bị đem ra làm ví dụ trong bữa cỗ để lại ấn tượng rất lâu.
Điều thường có tác dụng
Không phải một mẹo, mà là đổi hoàn cảnh.
Tạo những tình huống mà tiếng Việt là lựa chọn duy nhất — nói chuyện với người không hiểu thứ tiếng kia là cách thẳng nhất, và cũng là lý do những cuộc gọi cho ông bà có giá trị vượt xa nội dung của chúng.
Giữ cho cha mẹ vẫn nói tiếng Việt kể cả khi con trả lời bằng tiếng khác. Việc này quan trọng hơn người ta tưởng: chừng nào đầu vào còn, khả năng nghe còn nguyên, và người ta có thể khôi phục khả năng nói từ đó. Khi cha mẹ cũng đổi sang tiếng bản xứ thì đầu vào mất, và đó mới là bước ngoặt thật.
Và hạ mức kỳ vọng xuống mức đủ thấp để đứa trẻ dám nói: chấp nhận câu pha hai thứ tiếng, chấp nhận sai, không sửa giữa chừng.
Trộn hai thứ tiếng trong một câu không phải dấu hiệu xấu
Nhiều người lớn thấy khó chịu khi nghe con nói một câu nửa nọ nửa kia và coi đó là dấu hiệu hỏng.
Thực ra đó thường là dấu hiệu tốt: đứa trẻ đang cố nói bằng tiếng Việt và mượn từ khi thiếu, thay vì bỏ hẳn. Người học ngoại ngữ nào cũng đi qua giai đoạn đó.
Phản ứng có ích là nhắc lại nguyên câu bằng tiếng Việt một cách tự nhiên, như một cách nói tiếp chuyện, chứ không phải như một lời sửa.
Giai đoạn thiếu niên là giai đoạn phải chịu đựng
Ở tuổi này, việc trẻ tránh mọi thứ làm chúng khác với bạn bè là chuyện bình thường, và tiếng Việt thường nằm trong danh sách đó.
Gây áp lực vào đúng giai đoạn ấy hầu như luôn phản tác dụng. Điều các gia đình đi qua được hay kể lại là: giữ đầu vào, đừng biến nó thành cuộc chiến, và chờ.
Rất nhiều người quay lại với tiếng Việt ở tuổi hai mươi mấy, và họ quay lại nhanh chính vì khả năng nghe vẫn còn nguyên.
Khi cả nhà đã chuyển sang tiếng bản xứ
Đây là tình huống khác và cần nói thẳng: nếu người lớn cũng đã nói với nhau bằng tiếng bản xứ thì vấn đề không còn ở đứa trẻ.
Ở hoàn cảnh đó, việc thực tế nhất là chọn lại một phạm vi nhỏ và giữ bằng được — một bữa trong tuần, một cuộc gọi, một việc làm chung — thay vì cố khôi phục mọi thứ cùng lúc.
Điều bài này không làm
Không nói gia đình nào đang làm sai, và không đặt chuẩn nào về việc trẻ phải nói được tới đâu.
Hiện tượng này xảy ra ở mọi cộng đồng nhập cư trên thế giới và ở cả những gia đình rất cố gắng. Thứ bài này đưa ra là một phân biệt có ích: mất khả năng nói là chuyện hồi phục được, còn mất đầu vào mới là chuyện khó hồi phục.
Con hiểu nhưng không nói tiếng Việt có phải đã mất tiếng?
Chưa. Khả năng nghe vẫn còn nguyên; thứ teo lại là khả năng nói, và từ khả năng nghe còn nguyên thì có thể khôi phục.
Có nên giả vờ không hiểu để buộc con nói tiếng Việt?
Với trẻ nhỏ đôi khi có tác dụng; với trẻ lớn thì chúng biết là giả và việc đó làm mất lòng tin.
Con nói câu pha hai thứ tiếng thì sao?
Đó thường là dấu hiệu tốt — trẻ đang cố nói bằng tiếng Việt và mượn từ khi thiếu. Nhắc lại nguyên câu một cách tự nhiên thay vì sửa.
Điều gì mới thật sự là bước ngoặt?
Khi cha mẹ cũng chuyển sang nói tiếng bản xứ. Chừng nào đầu vào còn, khả năng nghe còn; mất đầu vào mới là chuyện khó hồi phục.